Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

押宝

yā bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to play yabao (a gambling game)
  2. 2. (fig.) to gamble on
  3. 3. to take one's chance
  4. 4. to try one's luck