抽奖
chōu jiǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bốc thăm trúng thưởng
- 2. quay số trúng thưởng
- 3. trúng thưởng
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们公司正在举办 抽奖 活动。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.