Bỏ qua đến nội dung

抽烟

chōu yān
HSK 2.0 Cấp 4 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hút thuốc lá
  2. 2. hút thuốc

Usage notes

Collocations

常用搭配:抽一根烟、抽烟有害健康。不能单用“抽”表示抽烟,必须带“烟”。

Formality

抽烟偏口语,正式场合或警示语中常用“吸烟”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这里不准 抽烟
Smoking is not allowed here.
他的嗜好是 抽烟
His habit is smoking.
我劝他不要 抽烟
I advised him not to smoke.
抽烟 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1216134)
我不 抽烟
Nguồn: Tatoeba.org (ID 398950)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.