Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hút thuốc lá
- 2. hút thuốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:抽一根烟、抽烟有害健康。不能单用“抽”表示抽烟,必须带“烟”。
Formality
抽烟偏口语,正式场合或警示语中常用“吸烟”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 5这里不准 抽烟 。
Smoking is not allowed here.
他的嗜好是 抽烟 。
His habit is smoking.
我劝他不要 抽烟 。
I advised him not to smoke.
请 抽烟 !
我不 抽烟 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.