Bỏ qua đến nội dung

抽签

chōu qiān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bốc thăm
  2. 2. đặt cược
  3. 3. chọn ngẫu nhiên

Usage notes

Collocations

常见搭配为“抽签决定”,不能说“抽签选择”。

Formality

抽签在正式和非正式场合均可使用,但抓阄更偏向口语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们通过 抽签 决定谁先开始。
We decide who goes first by drawing lots.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.