抽签
chōu qiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bốc thăm
- 2. đặt cược
- 3. chọn ngẫu nhiên
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“抽签决定”,不能说“抽签选择”。
Formality
抽签在正式和非正式场合均可使用,但抓阄更偏向口语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们通过 抽签 决定谁先开始。
We decide who goes first by drawing lots.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.