Bỏ qua đến nội dung

qiān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mảnh gỗ nhỏ
  2. 2. nhãn
  3. 3. thẻ

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们 了一份新合同。
請在這里 名。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 865722)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 签

抽签
chōu qiān

bốc thăm

标签
biāo qiān

nhãn

签名
qiān míng

ký tên

签字
qiān zì

ký tên

签约
qiān yuē

ký hợp đồng

签署
qiān shǔ

签订
qiān dìng

ký kết

签证
qiān zhèng

visa

中签
zhòng qiān

trúng thăm

便签
biàn qiān

giấy ghi chú

价格标签
jià gé biāo qiān

nhãn giá

免签
miǎn qiān

miễn thị thực

入境签证
rù jìng qiān zhèng

thị thực nhập cảnh

名称标签
míng chēng biāo qiān

thẻ tên

名签
míng qiān

thẻ tên

图签
tú qiān

biểu tượng

小书签
xiǎo shū qiān

bookmarklet (máy tính)

拒签
jù qiān

từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)

改签
gǎi qiān

đổi vé

书签
shū qiān

dấu trang

未签字者
wèi qiān zì zhě

người không ký kết

棉签
mián qiān

tăm bông

棉药签
mián yào qiān

tăm bông y tế

标签页
biāo qiān yè

tab (của cửa sổ trình duyệt)

牙签
yá qiān

tăm xỉa răng

竹签
zhú qiān

que xiên tre

签入
qiān rù

đăng nhập

签出
qiān chū

đăng xuất

签到
qiān dào

đăng ký

签呈
qiān chéng

đơn trình lên cấp trên

签唱会
qiān chàng huì

buổi ký tặng (của ca sĩ)

签字笔
qiān zì bǐ

bút dạ

签字者
qiān zì zhě

người ký kết

签字费
qiān zì fèi

tiền ký hợp đồng

签定
qiān dìng

ký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)

签收
qiān shōu

ký nhận

签派室
qiān pài shì

phòng điều phối

签发
qiān fā

cấp (một văn bản)

签发地点
qiān fā dì diǎn

nơi cấp (giấy tờ)

签发日期
qiān fā rì qī

ngày cấp (của văn bản)

签章
qiān zhāng

chữ ký

签约奖金
qiān yuē jiǎng jīn

tiền thưởng ký hợp đồng

签语饼
qiān yǔ bǐng

bánh may mắn

签赌
qiān dǔ

đánh bạc

签条
qiān tiáo

nhãn

续签
xù qiān

gia hạn hợp đồng

芸签
yún qiān

dấu trang sách

落地签
luò dì qiān

visa cấp tại sân bay; visa khi đến

药签
yào qiān

tăm bông y tế

过境签证
guò jìng qiān zhèng

thị thực quá cảnh

附签
fù qiān

nhãn giá

页签
yè qiān

(máy tính) tab (phần tử giao diện đồ họa)

题签
tí qiān

viết tên sách lên nhãn