Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

抽风

chōu fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to ventilate
  2. 2. to induce a draft
  3. 3. spasm
  4. 4. convulsion