Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拂逆

fú nì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go against
  2. 2. to do sth contrary to (sb's wishes)

Từ cấu thành 拂逆