Bỏ qua đến nội dung

担保

dān bǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảm bảo
  2. 2. bảo lãnh

Usage notes

Collocations

常与“为、给、替”搭配,如“为贷款担保”。多用于正式或法律场合。

Common mistakes

避免“我担保你能通过考试”的表达,通常“担保”的主语是有能力承担责任的人或机构。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
银行要求他找人 担保 贷款。
The bank required him to find someone to guarantee the loan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.