担保
dān bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đảm bảo
- 2. bảo lãnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“为、给、替”搭配,如“为贷款担保”。多用于正式或法律场合。
Common mistakes
避免“我担保你能通过考试”的表达,通常“担保”的主语是有能力承担责任的人或机构。
Câu ví dụ
Hiển thị 1银行要求他找人 担保 贷款。
The bank required him to find someone to guarantee the loan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.