担当
dān dāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gánh vác
- 2. chịu trách nhiệm
- 3. nhận trách nhiệm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly collocates with 责任, 重任, or a role like 经理; not used with concrete tasks like 做饭.