Bỏ qua đến nội dung

拆迁

chāi qiān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di dời và phá hủy
  2. 2. di dời và tháo dỡ
  3. 3. tháo dỡ và tái định cư

Usage notes

Common mistakes

拆迁 is a transitive verb that usually takes an object, e.g., 拆迁旧房. It cannot be used without specifying what is being demolished and relocated.

Formality

拆迁 is commonly used in administrative and urban planning contexts, often implying government-organized demolition and relocation projects.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个地区正在 拆迁 旧房子。
This area is demolishing old houses and relocating residents.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.