拆迁
chāi qiān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. di dời và phá hủy
- 2. di dời và tháo dỡ
- 3. tháo dỡ và tái định cư
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个地区正在 拆迁 旧房子。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.