Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拉下脸

lā xià liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to look displeased
  2. 2. to not be afraid of hurting sb's feelings
  3. 3. to put aside one's pride