拉拉队
lā lā duì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cheerleading squad
- 2. also written 啦啦隊|啦啦队
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.