Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拉拉

lā lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lala, Philippines
  2. 2. lesbian (Internet slang)
  3. 3. Labrador retriever

Từ cấu thành 拉拉