拉拢
lā lǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lôi kéo
- 2. dụ dỗ
- 3. thu hút
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“人心”“选民”搭配,构成“拉拢人心”“拉拢选民”。
Common mistakes
常带有贬义,指用不正当手段笼络人,如贿赂;勿用于中性邀请。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用礼物 拉拢 同事。
He used gifts to rope in his colleagues.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.