Bỏ qua đến nội dung

拉拢

lā lǒng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lôi kéo
  2. 2. dụ dỗ
  3. 3. thu hút

Usage notes

Collocations

常与“人心”“选民”搭配,构成“拉拢人心”“拉拢选民”。

Common mistakes

常带有贬义,指用不正当手段笼络人,如贿赂;勿用于中性邀请。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用礼物 拉拢 同事。
He used gifts to rope in his colleagues.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.