拉稀
lā xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) to have diarrhea
- 2. to shrink back
- 3. to cower
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.