Bỏ qua đến nội dung

拉茶

lā chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trà kéo (teh tarik), một loại trà sữa kiểu Ấn Độ

Từ cấu thành 拉茶