拉那烈
lā nà liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. La Na Lieh (tên người, phiên âm từ tiếng Khmer)