Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拉黑

lā hēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to add sb to one's blacklist (on a cellphone, or in instant messaging software etc)

Từ cấu thành 拉黑