拍卖
pāi mài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bán đấu giá
- 2. đấu giá
- 3. bán giảm giá
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:拍卖会 (auction event)、拍卖行 (auction house)、拍卖品 (auction item)
Câu ví dụ
Hiển thị 1这幅画在 拍卖 会上卖出了高价。
This painting sold for a high price at the auction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.