拍手

pāi shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to clap one's hands

Câu ví dụ

Hiển thị 2
拍手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12090924)
拍手
Nguồn: Tatoeba.org (ID 920090)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 拍手