拍打
pāi da
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pat
- 2. to slap
- 3. (of a bird) to flap (one's wings)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.