拍拖

pāi tuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) to date sb

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 拍拖
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9543963)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 拍拖