Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quay phim
- 2. chụp ảnh
- 3. chụp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
拍摄常与电影、照片、纪录片等搭配,如拍摄电影。注意:拍照片通常用拍照或拍,而拍摄照片较正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们在 拍摄 一部新电影。
They are shooting a new movie.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.