拍马

pāi mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to urge on a horse by patting its bottom
  2. 2. fig. to encourage
  3. 3. same as 拍馬屁|拍马屁, to flatter or toady

Từ cấu thành 拍马