拍马屁

pāi mǎ pì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to flatter
  2. 2. to fawn on
  3. 3. to butter sb up
  4. 4. toadying
  5. 5. bootlicking