拐弯
guǎi wān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quẹo
- 2. rẽ
- 3. chuyển hướng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Colloquially often used with 儿化音: 拐弯儿. More common in northern China.
Common mistakes
拐弯 itself includes 弯, so saying 拐个弯 already means 'make a turn'; avoid 拐弯个弯 or similar repetitions.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在前面路口 拐弯 。
Please turn at the intersection ahead.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.