Bỏ qua đến nội dung

拒保

jù bǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ chối bảo hiểm
  2. 2. loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm