拒马
jù mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chướng ngại vật chống kỵ binh (hàng rào chắn kiểu cheval de frise)