Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to resist
  2. 2. to repel
  3. 3. to refuse

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆 絕付賬。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6103118)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.