Bỏ qua đến nội dung

拓展

tuò zhǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mở rộng
  2. 2. phát triển
  3. 3. nâng rộng

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 视野 (horizons) or 业务 (business). Not typically for physical expansion.

Formality

Formal in tone; more common in written or business contexts than daily speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次旅行 拓展 了我的视野。
This trip broadened my horizons.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.