Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拔丝

bá sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wire drawing
  2. 2. candied floss (cooking)
  3. 3. spun sugar or toffee (coating)

Từ cấu thành 拔丝