拔除

bá chú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pull out
  2. 2. to remove

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們必須 拔除 雜草。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 874730)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.