拔高

bá gāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to raise (one's voice)
  2. 2. to overrate
  3. 3. to build up
  4. 4. to stand out
  5. 5. outstanding

Từ cấu thành 拔高