拖拉

tuō lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drag along
  2. 2. to haul
  3. 3. (fig.) to procrastinate
  4. 4. shilly-shallying
  5. 5. sluggish
  6. 6. (computing) drag and drop
  7. 7. (loanword) tola, unit of weight, approx. 11.664 grams

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我能開 拖拉 機嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6109357)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 拖拉