Bỏ qua đến nội dung

拖累

tuō lěi
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm vướng
  2. 2. làm phiền
  3. 3. kéo lùi

Usage notes

Collocations

常用“拖累某人”,例如:我不想拖累你。较少直接带宾语。

Common mistakes

拖累的“累”读lěi,不是lèi。在“劳累”中才读lèi。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我不想 拖累 你。
I don't want to be a burden to you.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.