拖累
tuō lěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm vướng
- 2. làm phiền
- 3. kéo lùi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“拖累某人”,例如:我不想拖累你。较少直接带宾语。
Common mistakes
拖累的“累”读lěi,不是lèi。在“劳累”中才读lèi。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我不想 拖累 你。
I don't want to be a burden to you.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.