累
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. mệt mỏi
- 2. kiệt sức
- 3. vất vả
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 累
mệt mỏi
làm vướng
tích lũy
tích lũy
tổng cộng
việc nguy như trứng chồng
thương tích đầy mình
nguy như chồng trứng
bị lôi vào
bị liên lụy
Murray (tên)
hệ thống sông Murray-Darling ở đông nam Australia
Tôi đã làm phiền bạn
nghĩa bóng người giàu không liều mình vào chỗ nguy hiểm
Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý
hiệu quả Pareto (kinh tế học)
nguyên tắc Pareto
làm liên lụy
đầy vết đạn
Dresden, thủ phủ bang Sachsen, Đức
kiệt sức về mặt cảm xúc; mệt mỏi trong lòng
vô số
năm này qua năm khác
sự phụ thuộc lẫn nhau (tâm lý học)
tháng này qua tháng khác, năm này qua năm khác
tích lũy qua thời gian dài
nghĩa đen: quả sai trĩu cành (thành ngữ)
làm gánh nặng
mệt mỏi
chất đầy rương hòm và giỏ sọt đến miệng (với châu báu)
sai trĩu quả
năm này qua năm khác (thành ngữ)
tích đức lũy công
tính tích lũy
chất độc tích lũy
bộ tích lũy (trong máy tính)
tổng số tích lũy
liên lụy
kiệt sức
kiệt sức
mệt mỏi (về tinh thần hoặc cảm xúc)
mệt như chó
làm việc đến kiệt sức vì quá sức
tái phạm nhiều lần
liều tích lũy
(văn chương) (quả, thành tựu...) thành chùm, thành đống, chất đống
lặp đi lặp lại
(nghĩa đen) mệt mỏi (vì khó khăn trong tình cảm) đến mức cảm thấy không thể yêu lại lần nữa (tiếng lóng Internet)
thừa thãi
mệt đến mức gục ngã
lũy tiến
trong nhiều năm
có nhiều tội ác chồng chất
rối rắm và thừa thãi
nợ máu chồng chất đòi trả
mắc nợ chồng chất
liên lụy
gánh nặng
mắc nợ chồng chất
dài dòng dài văn dài và tẻ nhạt (thành ngữ)
liên lụy
Dar es Salaam (thủ đô cũ của Tanzania)
năm này qua năm khác (thành ngữ)
(văn bản) rất dài dòng (thành ngữ)
Malé, thủ đô của Maldives