Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拖网

tuō wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dragnet
  2. 2. trawl
  3. 3. trawlnet

Từ cấu thành 拖网