Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dép
- 2. dép lê
- 3. dép tông
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verbs: 穿 (wear), 脱 (take off); measure word: 双.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我买了一双新 拖鞋 。
請穿這雙 拖鞋 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.