拚贴
pīn tiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pastiche
- 2. collage
- 3. also written 拼貼|拼贴
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.