招聘
zhāo pìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyển dụng
- 2. chiêu mộ
- 3. tuyển
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
招聘常与“人才”、“员工”、“启事”搭配,如“招聘启事”,不可说“招聘通知”。
Common mistakes
不能说“招聘我”来表示“hire me”;可用“雇用我”。招聘指单位主动发布信息寻求人员。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司需要 招聘 更多人员。
The company needs to recruit more staff.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.