Bỏ qua đến nội dung

招聘

zhāo pìn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyển dụng
  2. 2. chiêu mộ
  3. 3. tuyển

Usage notes

Collocations

招聘常与“人才”、“员工”、“启事”搭配,如“招聘启事”,不可说“招聘通知”。

Common mistakes

不能说“招聘我”来表示“hire me”;可用“雇用我”。招聘指单位主动发布信息寻求人员。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司需要 招聘 更多人员。
The company needs to recruit more staff.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.