招风揽火
zhāo fēng lǎn huǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 招風惹草|招风惹草[zhāo fēng rě cǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.