Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拜登

bài dēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Biden (name)
  2. 2. Joe Biden (1942-), US president (2021-), vice-president 2009-2017