Bỏ qua đến nội dung

jiǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọn
  2. 2. lựa chọn
  3. 3. nhặt

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Common mistakes

拣 (jiǎn) for choosing or picking out, not interchangeable with 捡 (jiǎn) meaning 'pick up from the ground'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他挑肥 瘦。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 890832)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.