拥护
yōng hù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ủng hộ
- 2. hỗ trợ
- 3. chấp thuận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
拥护多与“政策”“路线”“领导”等抽象名词搭配,较少用于个人。
Common mistakes
避免说“拥护你的意见”,更自然用“支持”或“赞成”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家 拥护 这个政策。
Everyone supports this policy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.