Bỏ qua đến nội dung

拥护

yōng hù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ủng hộ
  2. 2. hỗ trợ
  3. 3. chấp thuận

Usage notes

Collocations

拥护多与“政策”“路线”“领导”等抽象名词搭配,较少用于个人。

Common mistakes

避免说“拥护你的意见”,更自然用“支持”或“赞成”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 拥护 这个政策。
Everyone supports this policy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.