Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ôm
- 2. ôm lấy
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要将“拥抱”误用作名词表示“拥抱”这个动作,汉语中多用“拥抱一下”或“一个拥抱”来表达。
Formality
“拥抱”较正式,常用于书面或正式场合;口语中常用“抱”或“搂”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她们一见面就热情地 拥抱 了。
They embraced warmly as soon as they met.
他们 拥抱 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.