Bỏ qua đến nội dung

拥抱

yōng bào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ôm
  2. 2. ôm lấy

Usage notes

Common mistakes

不要将“拥抱”误用作名词表示“拥抱”这个动作,汉语中多用“拥抱一下”或“一个拥抱”来表达。

Formality

“拥抱”较正式,常用于书面或正式场合;口语中常用“抱”或“搂”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她们一见面就热情地 拥抱 了。
They embraced warmly as soon as they met.
他们 拥抱
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5698029)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.