Bỏ qua đến nội dung

拦住

lán zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stop
  2. 2. to bar the way

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在高速公路上超速,被交警 拦住 了。
He was speeding on the highway and got pulled over by the traffic police.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.