Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拨弄

bō nòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to move to and fro (with hand, foot, stick etc)
  2. 2. to fiddle with
  3. 3. to stir up