Bỏ qua đến nội dung

括号

kuò hào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu ngoặc
  2. 2. dấu ngoặc đơn
  3. 3. dấu ngoặc kép

Usage notes

Common mistakes

In Chinese, 括号 (kuò hào) is used for both round and square brackets, but often with modifiers like 圆括号 for parentheses and 方括号 for square brackets to avoid ambiguity.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在 括号 里填上正确的词。
Please fill in the correct word in the brackets.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.